RAW
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cục Nghiên cứu và Phân tíchdanh từ riêngInitialism of Research and Analysis Wing.
- Luật nguyên bản, luật ghi trong sáchdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of rules as written: the actual rules appearing in the rulebook, as opposed to house rules, or to rules that might have been intended (in the event of a mistake in the rulebook).
- Viết tắt của read after write: một loại nguy hiểm dữ liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of read after write, a kind of data hazard.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)raw dealTình huống trong đó một người bị lợi dụng hoặc bị đối xử bất công; một tình huống trong đó một người mong đợi một điều gì đó nhưng lại không nhận được gì hoặc nhận được ít hơn nhiều so với mong đợiraw nerveĐiều gì đó khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc không tự tin, điều này gây ra phản ứng mạnh mẽ khi được thảo luận hoặc giải quyết theo cách khácraw materialNguyên liệuraw dataDữ liệu thôraw barNhà hàng hoặc quán bar nhỏ trong nhà hàng, nơi các loài động vật có vỏ sống được bóc vỏ và phục vụred rawSáu mươi bốn
Họ từ (word family)
cùng gốc RAWNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha