Dịch

raw bar

danh từ (noun)
UK/ˈɹɔː ˈbɑː/US/ˈɹɔ ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng hoặc quán bar nhỏ trong nhà hàng, nơi các loài động vật có vỏ sống được bóc vỏ và phục vụdanh từA small restaurant, or bar within a restaurant, where live raw shellfish are shucked and served.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raw barDạng gốc (base form)
  2. raw barsSố nhiều (plural)

AI