Dịch

rawness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự non nớt, trạng thái còn sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being raw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rawnessDạng gốc (base form)
  2. rawnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , , , ; , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc rawness

Nguồn gốc (etymology)

AI