rawness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự non nớt, trạng thái còn sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being raw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rawnessDạng gốc (base form)
- rawnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- , , , ; , , […]