Dịch

raw deal

danh từ (noun)
UKUS/ˈɹɔ ˈdil/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó một người bị lợi dụng hoặc bị đối xử bất công; một tình huống trong đó một người mong đợi một điều gì đó nhưng lại không nhận được gì hoặc nhận được ít hơn nhiều so với mong đợidanh từA situation in which a person is taken advantage of or treated unfairly; a situation in which a person is led to expect something, but receives either nothing or much less than was expected.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raw dealDạng gốc (base form)
  2. raw dealsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . '
  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI