raw material
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nguyên liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A material in its unprocessed, natural state considered usable for manufacture.
- Các sản phẩm vật chất đóng vai trò là đầu vào cho một nhà máy hoặc cơ sở lắp đặt khác xử lý nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any physical product serving as input to a factory or other installation which processes it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raw materialDạng gốc (base form)
- raw materialsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- 5- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- materialkết hợpnguyên liệu thô