ingrediente
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inɡɾeˈdjente/nguồn
Nghĩa chính
- Nguyên liệu, thành phầndanh từingredient (one of the substances present in a mixture, especially food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingredienteDạng gốc (base form)
- ingredientesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingrediente esencial | Thành phần thiết yếu | |
| ingrediente natural | Thành phần tự nhiên | |
| ingrediente principal | Thành phần chính | |
| ingrediente secreto | Thành phần bí mật | |
| lista de ingredientes | Danh sách nguyên liệu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết tất cả các liều lượng của nguyên liệu không?
- ¿ ?Bạn có định thêm nguyên liệu vào súp không?
- ¿ ?Các bạn có định thêm nguyên liệu vào món hầm không?