Nghĩa chính
- Thành phầndanh từOne of the substances present in a mixture, especially food.
- Yếu tố cần thiết để đạt được một mục tiêu nhất định; một thành phần.danh từA necessary element to achieve a certain goal; a component.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingredientDạng gốc (base form)
- ingredientsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ingredient for sthnguyên liệu cho cái gìCoconut is a basic ingredient for many curries.Dừa là nguyên liệu cơ bản cho nhiều món cà ri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| essential ingredient | Thành phần thiết yếu | |
| ingredient list | Danh sách thành phần | |
| key ingredient | Thành phần chính | |
| main ingredient | Nguyên liệu chính | |
| secret ingredient | Nguyên liệu bí mật | |
| active ingredientdanh từ | danh từ | Hợp chất cụ thể trong hỗn hợp tự nhiên hoặc nhân tạo chịu trách nhiệm cho hoạt động của hỗn hợp |
| ingredient deckdanh từ | danh từ | Danh sách các thành phần trong một sản phẩm được sản xuất |
| inactive ingredientdanh từ | danh từ | Thành phần của sản phẩm hỗn hợp không đóng góp trực tiếp vào mục đích chính của sản phẩm nhưng giúp làm cho sản phẩm trở nên kích thích hơn đối với người tiêu dùng hoặc hỗ trợ hoạt chất theo một cách nhỏ nào đó |
Ví dụ
- .Nước là thành phần chính trong tất cả các chất lỏng và chất rắn của động vật.
- .Đổi mới chỉ là một yếu tố cho sự tăng trưởng bền vững.
- .Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thành phần
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ingredientNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiingredient
- từ tiếng Latinhingrediens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha