Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raw back
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
UK
/ˈɹ
ɔː
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈɹɔ ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda
danh từ riêng
Antiguan and Barbudan Creole
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda
Antiguan and Barbudan Creole
AI
1
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda
1
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda
1
Tiếng Creole Antiguan và Barbuda