Dịch

Q

ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là Cue và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe seventeenth letter of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
  2. Ký hiệu chữ số thứ mười bảy của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là Cue và được viết bằng chữ Latinhsố từThe seventeenth numeral symbol of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
  3. Câu hỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of question or questions.
  4. Arthur Quiller-Couchdanh từ riêngArthur Quiller-Couch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. QDạng gốc (base form)
  2. Q's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. QsSố nhiều (plural)
  4. Q + As (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Q+danh từ riêngCá nhân giả định được cho là phụ trách QAnon, thường được cho là chính Donald Trump
Q.danh từViết tắt của Queen
q***rtính từ, danh từ, động từ, trạng từCách viết che bớt của queer
Q-tipsdanh từCottontop, một loài thực vật thuộc loài Micropus californicus
Q-tipdanh từ, động từMiếng gạc bông bao gồm các thanh nhựa ngắn, mỏng, dẻo với một miếng bông/bông gòn ở mỗi đầu; chúng thường được sử dụng để làm sạch tai và những nơi khó tiếp cận khác
'Qdanh từViết tắt của barbecue
Q&Dtính từViết tắt của quick-and-dirty
q/qtính từViết tắt của quarter-on-quarter

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 4
Quý
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quý, một phần tưAbbreviation of quarter.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhQ

Ví dụ

  • , , ,
  • 10:10–11 6:11, , .

AI