Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Chữ cái thứ mười bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là Cue và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe seventeenth letter of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
- Ký hiệu chữ số thứ mười bảy của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là Cue và được viết bằng chữ Latinhsố từThe seventeenth numeral symbol of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
- Câu hỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of question or questions.
- Arthur Quiller-Couchdanh từ riêngArthur Quiller-Couch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- QDạng gốc (base form)
- Q's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- QsSố nhiều (plural)
- Q + As (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Q+danh từ riêng | danh từ riêng | Cá nhân giả định được cho là phụ trách QAnon, thường được cho là chính Donald Trump |
| Q.danh từ | danh từ | Viết tắt của Queen |
| q***rtính từ, danh từ, động từ, trạng từ | tính từ, danh từ, động từ, trạng từ | Cách viết che bớt của queer |
| Q-tipsdanh từ | danh từ | Cottontop, một loài thực vật thuộc loài Micropus californicus |
| Q-tipdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Miếng gạc bông bao gồm các thanh nhựa ngắn, mỏng, dẻo với một miếng bông/bông gòn ở mỗi đầu; chúng thường được sử dụng để làm sạch tai và những nơi khó tiếp cận khác |
| 'Qdanh từ | danh từ | Viết tắt của barbecue |
| Q&Dtính từ | tính từ | Viết tắt của quick-and-dirty |
| q/qtính từ | tính từ | Viết tắt của quarter-on-quarter |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Danh từ riêng (proper noun) 4
Quý
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quý, một phần tưAbbreviation of quarter.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Q- QultistTín đồ sùng bái của phong trào QAnondanh từ
- DQViết tắt của disqualifydanh từ, danh từ riêng, động từ
- GQPĐảng Cộng hòa, đặc biệt là các chính trị gia và thành viên theo chủ nghĩa cực đoan quân sựdanh từ riêng
- RIQLoại trống khung (tambourine) có gắn tiếng leng keng, bắt nguồn từ âm nhạc truyền thống Ả Rậpdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhQ
Ví dụ
- , , ,
- 10:10–11 6:11, , .