Dịch

Q rating

danh từ (noun)
UK/ˈkjuː ˈɹeɪtɪŋ/US/ˈkju ˈɹeɪtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Q scoredanh từSynonym of Q score.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Q ratingDạng gốc (base form)
  2. Q ratingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI