Q-tip
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Miếng gạc bông bao gồm các thanh nhựa ngắn, mỏng, dẻo với một miếng bông/bông gòn ở mỗi đầu; chúng thường được sử dụng để làm sạch tai và những nơi khó tiếp cận khácdanh từA cotton swab consisting of short, thin, flexible plastic rods with a swab of cotton/cotton wool at each end; they are typically used for cleaning the ears and other hard-to-reach places.
- Làm sạch bằng Q-tipđộng từTo clean with a Q-tip.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .