Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của disqualifyđộng từAbbreviation of disqualify/disqualified.
- Viết tắt của drama queendanh từInitialism of drama queen .
- Viết tắt của disqualificationdanh từAbbreviation of disqualification.
- Chuỗi cửa hàng Dairy Queendanh từ riêngInitialism of Dairy Queen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DQDạng gốc (base form)
- DQsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- DQ sb/sthloại ai/cái gì
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Trò chơi Dragon Quest
- Initialism of Dragon Quest.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 2014, . 2016, . 7-11 . sandwich-makers . Gami 2017.Khoảng từ năm 2014, tôi là khách quen tại Pizza Hut. Sau đó khoảng năm 2016, tôi bắt đầu lui tới quán kem DQ. 7-11 luôn là điểm dừng chân nhanh chóng trong nhiều năm. Và đôi khi tôi ghé thăm những người làm bánh mì tại Subway. Tôi bắt đầu đến nhà hàng Gami Sushi vào khoảng năm 2017.