Dịch

q

A1ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chữ cái Qký hiệuThe seventeenth letter of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
  2. Thứ 17số từThe seventeenth numeral symbol of the English alphabet, called cue and written in the Latin script.
  3. Câu hỏidanh từAbbreviation of question.
  4. Mỗi, từngtừ hạn địnhEach, every (with a time interval).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. qDạng gốc (base form)
  2. qsSố nhiều (plural)
  3. q's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Q+danh từ riêngCá nhân giả định được cho là phụ trách QAnon, thường được cho là chính Donald Trump
q***rtính từ, danh từ, động từ, trạng từCách viết che bớt của queer
Q-tipsdanh từCottontop, một loài thực vật thuộc loài Micropus californicus
Q-tipdanh từ, động từMiếng gạc bông bao gồm các thanh nhựa ngắn, mỏng, dẻo với một miếng bông/bông gòn ở mỗi đầu; chúng thường được sử dụng để làm sạch tai và những nơi khó tiếp cận khác
'Qdanh từViết tắt của barbecue
Q&Dtính từViết tắt của quick-and-dirty
q/qtính từViết tắt của quarter-on-quarter
Q-maxtính từĐối với tàu hàng: tuân thủ các quy định về chiều rộng, chiều dài và mớn nước tối đa cho phép cập cảng khí hóa lỏng tại Qatar

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Suất vé vớt
  1. Abbreviation of non-automatic qualification, indicating an athlete who qualifies to the next round either by time as a fastest loser (in track events) or by position without achieving the qualifying target (in field events).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquaque“every”

Ví dụ

  • , .Các chữ cái q, w và x có trong tiếng Anh.
  • & .Sẽ có một phần hỏi đáp sau buổi tranh luận.
  • 175 /² 3 175 mg/m² mỗi 3 tuần

AI