Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
q-tof
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy quang phổ khối thời gian bay bốn cực
danh từ
A quadrupole time-of-flight mass spectrometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
q-tof
Dạng gốc
(base form)
q-tof
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy quang phổ khối thời gian bay bốn cực
1
Máy quang phổ khối thời gian bay bốn cực
1
Máy quang phổ khối thời gian bay bốn cực