riq
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại trống khung (tambourine) có gắn tiếng leng keng, bắt nguồn từ âm nhạc truyền thống Ả Rậpdanh từA kind of frame drum (tambourine) with jingles attached, originating in traditional Arab music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riqDạng gốc (base form)
- riqsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riq'adanh từ | danh từ | Phong cách thư pháp Ả Rập đơn giản, phổ biến trong chữ viết tay hàng ngày |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpرِقّriqq