Dịch

riq

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trống khung (tambourine) có gắn tiếng leng keng, bắt nguồn từ âm nhạc truyền thống Ả Rậpdanh từA kind of frame drum (tambourine) with jingles attached, originating in traditional Arab music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riqDạng gốc (base form)
  2. riqsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

riq'adanh từPhong cách thư pháp Ả Rập đơn giản, phổ biến trong chữ viết tay hàng ngày

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpرِقّriqq

AI