Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GQP
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đảng Cộng hòa, đặc biệt là các chính trị gia và thành viên theo chủ nghĩa cực đoan quân sự
danh từ riêng
The Republican Party, especially politicians and members who align themselves with militant extremism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GQP
GQP
er
Thành viên của đảng Cộng hòa, đặc biệt là đảng có quan điểm cực đoan
danh từ
AI
1
Đảng Cộng hòa
1
Đảng Cộng hòa
1
Đảng Cộng hòa