Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Q-line
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cấm (một máy chủ) khỏi mạng
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To ban (a server) from a network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Q-line
Nguyên thể
(infinitive)
Q-line
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
Q-line
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
Q-lin
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jupe
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
k-line
AI
1
Cấm (một máy chủ) khỏi mạng
1
Cấm (một máy chủ) khỏi mạng
1
Cấm (một máy chủ) khỏi mạng