Dịch

Eye-Q

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm đo kiến thức về mắt hoặc thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)A score measuring knowledge about eyes or vision.
  2. Điểm đo khả năng thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)A score measuring visual ability.

Nguồn gốc (etymology)

eyeIQ

Ví dụ

  • 5 ! Eye-Care , here’s .
  • "?" ""-- -- .
  • WHAT’S ? . . 20.

AI