Eye-Q
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm đo kiến thức về mắt hoặc thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)A score measuring knowledge about eyes or vision.
- Điểm đo khả năng thị giácdanh từkhông đếm được (uncountable)A score measuring visual ability.
Nguồn gốc (etymology)
eyeIQ
Ví dụ
- 5 ! Eye-Care , here’s .
- "?" ""-- -- .
- WHAT’S ? . . 20.