Dịch

Q angle

danh từ (noun)
US/ˈkju ˈeɪŋ.ɡəl/

Nghĩa chính

  1. Góc được tạo bởi gân bánh chè và cơ tứ đầudanh từThe angle formed by the patella tendon and the quadriceps muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Q angleDạng gốc (base form)
  2. Q anglesSố nhiều (plural)

AI