Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Q angle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
j
u
ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Góc được tạo bởi gân bánh chè và cơ tứ đầu
danh từ
The angle formed by the patella tendon and the quadriceps muscles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Q angle
Dạng gốc
(base form)
Q angle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Góc được tạo bởi gân bánh chè và cơ tứ đầu
1
Góc được tạo bởi gân bánh chè và cơ tứ đầu
1
Góc được tạo bởi gân bánh chè và cơ tứ đầu