Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PurseDạng gốc (base form)
- PursesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coin pursedanh từ | danh từ | Ví đựng tiền xu |
| purse netdanh từ | danh từ | Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví |
| sea-pursedanh từ | danh từ | Vỏ trứng của cá đuối, cá mập hoặc cá chuột; ví của nàng tiên cá |
| man pursedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với man-bag |
| purse crabdanh từ | danh từ | Loài cua thuộc loài Birgus latro, ở các đảo Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương |
| long pursedanh từ | danh từ | Sự giàu có; nguồn tài chính đáng kể |
| belt pursedanh từ | danh từ | Hầu bao |
| jail pursedanh từ | danh từ | Khoang cơ thể khi được sử dụng để cất giữ hoặc tuồn lậu đồ vào tù |
Họ từ (word family)
cùng gốc PurseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha