Dịch

Purse

danh từ riêng (proper noun)
UK/pɜːs/US/pɝs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PurseDạng gốc (base form)
  2. PursesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coin pursedanh từVí đựng tiền xu
purse netdanh từLoại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví
sea-pursedanh từVỏ trứng của cá đuối, cá mập hoặc cá chuột; ví của nàng tiên cá
man pursedanh từĐồng nghĩa với man-bag
purse crabdanh từLoài cua thuộc loài Birgus latro, ở các đảo Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương
long pursedanh từSự giàu có; nguồn tài chính đáng kể
belt pursedanh từHầu bao
jail pursedanh từKhoang cơ thể khi được sử dụng để cất giữ hoặc tuồn lậu đồ vào tù

AI