Dịch

purse crab

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːs ˈkɹæb/US/ˈpɜɹs ˈkɹæb/

Nghĩa chính

  1. Loài cua thuộc loài Birgus latro, ở các đảo Ấn Độ Dương-Thái Bình Dươngdanh từA crab of species Birgus latro, of Indo-Pacific islands.
  2. Các họ (Leucosiidae) của cua có đặc điểm là con cái trưởng thành có bụng hình thành một chiếc cốc hình bán cầu, đóng chặt vào xương ức để tạo thành buồng ấp cho trứngdanh từAny of family (Leucosiidae) of crabs characterized by an adult female having the abdomen formed into a hemispherical cup that snaps shut against the sternum to form a brood chamber for the eggs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purse crabDạng gốc (base form)
  2. purse crabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI