Nghĩa chính
- Cua dừadanh từA coconut crab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- palm thiefDạng gốc (base form)
- palm thieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Số nhiều không theo quy tắc.