Dịch

palm thief

danh từ (noun)
US/ˈpɑlm ˈθif/

Nghĩa chính

  1. Cua dừadanh từA coconut crab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. palm thiefDạng gốc (base form)
  2. palm thieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI