Nghĩa chính
- Sự giàu có; nguồn tài chính đáng kểdanh từriches; wealth; significant financial resources
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long purseDạng gốc (base form)
- long pursesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — , , , , , — .
- "[…] . ., , , ; , . […]"