Dịch

long purse

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈpɜːs/US/ˈlɑŋ ˈpɜɹs/

Nghĩa chính

  1. Sự giàu có; nguồn tài chính đáng kểdanh từriches; wealth; significant financial resources

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long purseDạng gốc (base form)
  2. long pursesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — , , , , , — .
  • "[…] . ., , , ; , . […]"

AI