Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purse net
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɜɹ
s
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví
danh từ
A kind of fishing net that can be closed like a purse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purse net
Dạng gốc
(base form)
purse net
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví
1
Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví
1
Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc ví