Dịch

purse net

danh từ (noun)
US/ˈpɜɹs ˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Loại lưới đánh cá có thể đóng lại như một chiếc vídanh từA kind of fishing net that can be closed like a purse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purse netDạng gốc (base form)
  2. purse netsSố nhiều (plural)

AI