sea-purse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ trứng của cá đuối, cá mập hoặc cá chuột; ví của nàng tiên cádanh từThe egg case of skate, shark or ratfish; a mermaid's purse.
- Đậu biển Dioclea Reflexadanh từThe sea bean Dioclea reflexa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea-purseDạng gốc (base form)
- sea-pursesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa