Prime
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PrimeDạng gốc (base form)
- PrimesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)prime numberSố nguyên tốprime of lifeKhoảng thời gian trong cuộc đời trưởng thành của một người khi một người ở đỉnh cao về sức khỏe và năng suấtprime suspectNgười được cơ quan thực thi pháp luật điều tra tội phạm coi là nghi phạm có nhiều khả năng nhấtprime ministerThủ tướngprime timeKhung giờ vàngprime rateLãi suất mà các ngân hàng thương mại lớn tính đối với các khoản vay dành cho khách hàng có xếp hạng tín dụng cao, tức là những khách hàng được coi là có nguy cơ vỡ nợ thấp
Ví dụ
- .Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
- , , .Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
- Minister's .Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.
Họ từ (word family)
cùng gốc PrimeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung