primed
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã chuẩn bị sẵn sàng, sẵn sàngtính từkhông so sánh (not comparable)Prepared for use or action.
- Hơi say, ngà ngà saytính từkhông so sánh (not comparable)Approaching a state of drunkenness.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đã chuẩn bị sẵn sàng
Ví dụ
- , .Cho Andrea uống hơi say một chút thôi, đừng để say khướt.
- , , .Các loại protein vô hại này tăng cường hệ miễn dịch, nhờ đó nó đã sẵn sàng nhận diện và tiêu diệt virus Zika nếu gặp phải.
- .Cô ấy đã được chuẩn bị kỹ cho cuộc họp và có một bài thuyết trình thành công.