Dịch

prime rate

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪm ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Lãi suất mà các ngân hàng thương mại lớn tính đối với các khoản vay dành cho khách hàng có xếp hạng tín dụng cao, tức là những khách hàng được coi là có nguy cơ vỡ nợ thấpdanh từThe interest rate that large commercial banks charge on loans to customers with a high credit rating, i.e. those seen as at low risk of default.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prime rateDạng gốc (base form)
  2. prime ratesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI