Dịch

prime number

danh từ (noun)
US/ˈpɹaɪm ˈnʌmbɚ/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Số nguyên tốdanh từAny natural number greater than 1 that cannot be formed by multiplying two smaller natural numbers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prime numberDạng gốc (base form)
  2. prime numbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prime number theoremdanh từ riêng, danh từĐịnh lý cho rằng số số nguyên tố nhỏ hơn n tiệm cận đến n / ln(n) khi n tiến đến vô cùng
prime factorizationdanh từPhân tích một số nguyên dương thành các số nguyên tố cấu thành của nó
prime constellationdanh từTập hợp các số nguyên tố có thứ tự có chênh lệch không đổi giữa các phần tử liên tiếp
prime factordanh từ, động từThừa số của một số nguyên nhất định cũng là số nguyên tố

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Số nguyên tố
  1. Any natural number (including 1) that is divisible only by itself and 1.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Số nguyên tố
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1 ?1 có phải là số nguyên tố không?
  • 1 .1 không phải là số nguyên tố.
  • .Cho x là một số nguyên tố.

AI