Dịch

composite number

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số hợpdanh từA (nonzero) natural number that is expressible as the product of two (or more) natural numbers other than itself and 1.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. composite numberDạng gốc (base form)
  2. composite numbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

highly composite numberdanh từMột số nguyên dương có nhiều ước hơn bất kỳ số nguyên dương nhỏ hơn nào
largely composite numberdanh từMột số nguyên dương có ít nhất nhiều ước số bằng tất cả các số nguyên dương nhỏ hơn
superior highly composite numberdanh từMột số nguyên dương n tồn tại một số nguyên dương e sao cho d(n)/nᵉ ≥ d(k)/kᵉ với mọi k > 1, trong đó d(n) được định nghĩa là hàm chia của n

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , 1, 3, 7, 9, 5, 5.Các nhà nghiên cứu của ESA đã dùng bộ phun khí nén để bắn 20 tấm lưới bay với các tốc độ khác nhau về phía mô hình vệ tinh trong thời gian hai ngày.

AI