primality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện là nguyên tốdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being prime.
- Điều kiện là số nguyên tốdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a prime number.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primalityDạng gốc (base form)
- primalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primality testing | Chưa có nghĩa | |
| primality certificate | Chưa có nghĩa | |
| primality test | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc primalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha