Dịch

primality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là nguyên tốdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being prime.
  2. Điều kiện là số nguyên tốdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being a prime number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. primalityDạng gốc (base form)
  2. primalitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

primality testingChưa có nghĩa
primality certificateChưa có nghĩa
primality testChưa có nghĩa

AI