Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nguyên thủy
danh từ
primality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primalidad
Dạng gốc
(base form)
primalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primality
Điều kiện là nguyên tố
AI
1
Tính nguyên thủy
1
Tính nguyên thủy
1
Tính nguyên thủy