Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biprimality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện để là số nguyên tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a biprime number
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
primality
AI
1
Điều kiện để là số nguyên tố
1
Điều kiện để là số nguyên tố
1
Điều kiện để là số nguyên tố