Priest
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Priestdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high priestdanh từ | danh từ | Giáo sĩ có chức năng cao hơn một linh mục bình thường |
| kill-priestdanh từ | danh từ | Rượu cảng |
| priest-kingdanh từ | danh từ | Vị vua thiêng liêng, một vị vua có những đặc tính tôn giáo nổi bật |
| priest holedanh từ | danh từ | Căn phòng bí mật trong một ngôi nhà lớn, dùng làm nơi ẩn náu cho các linh mục trong thời Công giáo bị cấm |
| head priestdanh từ | danh từ | Thầy tế lễ thượng phẩm của một ngôi chùa hoặc đền thờ địa phương |
| mass priestdanh từ | danh từ | Linh mục thế tục theo Công giáo La Mã, khác biệt với những người sống dưới sự cai trị |
| Saint-Priestdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Ardèche, Auvergne-Rhône-Alpes, Pháp |
| chief priestdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với head priest |
Họ từ (word family)
cùng gốc PriestNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiPrest