Dịch

Pizza

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Pizzadanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PizzaDạng gốc (base form)
  2. PizzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pizza shopdanh từNhà hàng chuyên về pizza
pizza placedanh từNhà hàng chủ yếu bán pizza
cheese pizzadanh từNội dung khiêu dâm trẻ em
pizza boxdanh từChiếc hộp được thiết kế để đựng pizza
pizza jointdanh từNhà hàng chủ yếu phục vụ pizza
pizza guydanh từĐồng nghĩa với pizza man
pizza mandanh từNgười đàn ông giao pizza
pizza rolldanh từMón ăn đông lạnh, một túi bánh pizza cỡ vừa ăn chứa đầy nước sốt cà chua, phô mai, v.v

AI