Dịch

pizzachos

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nachos được phục vụ với lớp phủ bánh pizza đặc trưngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Nachos served covered with typical pizza toppings.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI