Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizzadilla
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
iː
t
.
s
ə
ˈ
d
iː
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp giữa pizza và quesadilla
danh từ
A combination pizza and quesadilla.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizzadilla
Dạng gốc
(base form)
pizzadilla
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pizza
+
quesadilla
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pizzoli
pizzachos
pizzarito
AI
1
Sự kết hợp giữa pizza và quesadilla
1
Sự kết hợp giữa pizza và quesadilla
1
Sự kết hợp giữa pizza và quesadilla