Dịch

quesadilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn Mexico được làm bằng cách phủ phô mai lên bánh tortilla và đôi khi là các nguyên liệu khác rồi nấu cho đến khi phô mai tan chảydanh từA Mexican dish made by filling a tortilla with cheese and sometimes other ingredients and then cooking it until the cheese is melted.
  2. Món pan dulce của Salvador được làm từ bột gạo và queso duro blanco và phủ hạt vừng lên trêndanh từA Salvadoran pan dulce made with rice flour and queso duro blanco and topped with sesame seeds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quesadillaDạng gốc (base form)
  2. quesadillasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Salvadoran quesadilladanh từLoại pan dulce trong ẩm thực Salvador, được làm bằng bột gạo và queso duro blanco và phủ hạt vừng lên trên

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaquesadilla

Ví dụ

  • , , discus-sized .

AI