Nghĩa chính
- Bánh pizza, món pizzadanh từkhông đếm được (uncountable)A baked Italian dish of a thinly rolled bread crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat or vegetables.
- Chiếc bánh pizza, cái bánh pizzadanh từđếm được (countable)A single instance of this dish.
- Thế phanh chữ V, kỹ thuật phanh tuyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)snowplow: a maneuver in which the tips of the skis or skates point inwards and the back ends point outwards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pizzaDạng gốc (base form)
- pizzasSố nhiều (plural)
- pizze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frozen pizza | Bánh pizza đông lạnh | |
| order a pizza | Gọi bánh pizza | |
| pizza crust | Đế bánh pizza | |
| pizza delivery | Giao bánh pizza | |
| pizza slice | Miếng bánh pizza | |
| pizza topping | Nhân bánh pizza | |
| pizza shopdanh từ | danh từ | Nhà hàng chuyên về pizza |
| pizza placedanh từ | danh từ | Nhà hàng chủ yếu bán pizza |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pizzaNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Bạn thích bánh pizza hay mì ống?
- !Cái bánh pizza này thật ghê tởm!
- .Cô ấy thích ăn pizza.