Dịch

pizzazz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác : pizzazdanh từkhông đếm được (uncountable)Flair, vitality, or zest; energy; vigor.

Họ từ (word family)

cùng gốc pizzazz

Ví dụ

  • [Rahiem] /
  • , .

AI