Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pizzazz
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɪ
ˈ
z
æ
z
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : pizzaz
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Flair, vitality, or zest; energy; vigor.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pizzazz
piz
azzy
Của, đặc trưng bởi, hoặc trưng bày pizza
tính từ
pizzazz
y
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
snazzy
zazzy
Ví dụ
[
Rahiem
]
Classified
as
a
lover
with
a
certain
pizzazz
/
And
you
might
even
call
it
razzamatazz
The
show
had
a
lot
of
pizzazz
,
with
glittering
costumes
and
upbeat
music
.
AI
1
Cách viết khác : pizzaz
1
Cách viết khác : pizzaz
1
Cách viết khác : pizzaz