pizza
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpitsa/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh pizza, pizzadanh từpizza (Italian dish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pizzaDạng gốc (base form)
- pizzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comer pizza | Ăn pizza | |
| masa de pizza | Đế bánh pizza | |
| pedir una pizza | Gọi bánh pizza | |
| horno de pizza | Lò nướng bánh pizza | |
| cortador de pizzasdanh từ | danh từ | Máy cắt pizza, bánh pizza |
| porción de pizza | Chưa có nghĩa | |
| cortador de pizza | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc pizzaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ ăn pizza kem trứng chưa?
- ; .Chiếc pizza này nguội rồi; đem đi hâm nóng đi.
- .Đừng rã đông pizza trước khi nướng.