Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizzero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pitˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Người làm bánh pizza
danh từ
pizzamaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizzero
Dạng gốc
(base form)
pizzero
s
Số nhiều
(plural)
pizzer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pizzer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pizzamaker
Người làm pizza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pizza
pizzería
AI
1
Người làm bánh pizza
1
Người làm bánh pizza
1
Người làm bánh pizza