Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizzamaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm pizza
danh từ
One who makes pizza.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizzamaker
Dạng gốc
(base form)
pizzamaker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pizzero
giống đực
Người làm bánh pizza
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pizzaiolo
Nguồn gốc
(etymology)
pizza
+
maker
AI
1
Người làm pizza
1
Người làm pizza
1
Người làm pizza