Dịch

pizza shop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng chuyên về pizzadanh từA restaurant specializing in pizza.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pizza shopDạng gốc (base form)
  2. pizza shopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI