Dịch

pizzeria

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiệm bánh pizza, quán pizzadanh từA restaurant that bakes and sells pizzas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pizzeriaDạng gốc (base form)
  2. pizzerie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. pizzeriasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpizzeria

Ví dụ

  • , .Người nghệ sĩ tài năng nhanh chóng thành thạo tiếng Anh, tìm được việc làm tại một tiệm bánh pizza và mơ ước trở thành trợ lý thú y.
  • .Sami làm việc tại một tiệm bánh pizza.
  • ?Tôi có thể tìm tiệm bánh pizza ở đâu?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI