pizzeria
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiệm bánh pizza, quán pizzadanh từA restaurant that bakes and sells pizzas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pizzeriaDạng gốc (base form)
- pizzerie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pizzeriasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpizzeria
Ví dụ
- , .Người nghệ sĩ tài năng nhanh chóng thành thạo tiếng Anh, tìm được việc làm tại một tiệm bánh pizza và mơ ước trở thành trợ lý thú y.
- .Sami làm việc tại một tiệm bánh pizza.
- ?Tôi có thể tìm tiệm bánh pizza ở đâu?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha