Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizza boy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
t
s
ə
ˈ
b
ɔɪ
/
US
/ˈ
p
i
.
t
s
ə
ˈ
b
ɔː
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chàng trai trẻ giao bánh pizza cho mọi người
danh từ
A young man who delivers pizza to people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizza boy
Dạng gốc
(base form)
pizza boy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chàng trai trẻ giao bánh pizza cho mọi người
1
Chàng trai trẻ giao bánh pizza cho mọi người
1
Chàng trai trẻ giao bánh pizza cho mọi người