Dịch

pizza joint

danh từ (noun)
US/ˈpi.tsə ˈdʒɔɪnt/

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng chủ yếu phục vụ pizzadanh từA restaurant that primarily serves pizza.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pizza jointDạng gốc (base form)
  2. pizza jointsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI