pizzaman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn ông giao pizzadanh từA man who delivers pizzas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pizzamanDạng gốc (base form)
- pizzamen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.