Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pizza guy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
t
s
ə
ˈ
ɡ
aɪ
/
US
/ˈ
p
i
.
t
s
ə
ˈ
ɡ
aɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pizza man
danh từ
Synonym of pizza man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizza guy
Dạng gốc
(base form)
pizza guy
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pizza boy
pizza man
Ví dụ
Tobias
argued
with
the
pizza
guy
.
AI
1
Đồng nghĩa với pizza man
1
Đồng nghĩa với pizza man
1
Đồng nghĩa với pizza man