Nghĩa chính
- Món ăn đông lạnh, một túi bánh pizza cỡ vừa ăn chứa đầy nước sốt cà chua, phô mai, v.vdanh từA frozen food, a bite-sized breaded pizza pocket filled with tomato sauce, cheese, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pizza rollDạng gốc (base form)
- pizza rollsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .